Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

DREAMS & NIGHTMARES CASE

Dreams & Nightmares Case
10
Dreams & Nightmares Case
+
10
Dreams & Nightmares Case
+
20
Dreams & Nightmares Case
+
30
Dreams & Nightmares Case
+
40
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
659
.
65
Dao bướm (★)

Freehand

Dao bướm (★)

600
.
09
-
659
.
65
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
659
.
65
0.114%FT
600
.
09
0.114%
Dao bướm (★)

Lore

Dao bướm (★)

537
.
90
-
611
.
87
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
611
.
87
0.114%BS
537
.
90
0.114%
Dao Bowie (★)

Lore

Dao Bowie (★)

112
.
77
-
190
.
37
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
190
.
37
0.114%MW
112
.
77
0.114%
Dao Huntsman (★)

Freehand

Dao Huntsman (★)

68
.
22
-
186
.
94
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | WW
186
.
94
0.114%ST | MW
99
.
95
0.114%FN
88
.
77
0.114%FT
68
.
22
0.114%
AK-47

Nightwish

AK-47

59
.
97
-
144
.
53
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
144
.
53
0.114%FN
124
.
26
0.114%MW
73
.
71
0.114%ST | MW
73
.
13
0.114%FT
67
.
20
0.114%ST | FT
61
.
77
0.114%ST | WW
61
.
37
0.114%WW
61
.
32
0.114%ST | BS
60
.
28
0.114%BS
59
.
97
0.114%
Dao Huntsman (★)

Autotronic

Dao Huntsman (★)

95
.
85
-
123
.
33
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
123
.
33
0.114%BS
95
.
85
0.114%
Dao Huntsman (★)

Lore

Dao Huntsman (★)

97
.
49
-
122
.
21
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
122
.
21
0.114%FT
97
.
49
0.114%
MP9

Starlight Protector

MP9

58
.
35
-
102
.
72
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
102
.
72
0.114%ST | FN
98
.
78
0.114%MW
74
.
27
0.114%ST | MW
70
.
83
0.114%FT
65
.
71
0.114%WW
62
.
03
0.114%ST | WW
61
.
62
0.114%BS
59
.
13
0.114%ST | BS
58
.
94
0.114%ST | FT
58
.
35
0.114%
Dao Falchion (★)

Freehand

Dao Falchion (★)

90
.
71
-
98
.
24
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
98
.
24
0.114%MW
90
.
71
0.114%
Dao Bowie (★)

Bright Water

Dao Bowie (★)

64
.
40
-
82
.
15
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
82
.
15
0.114%FN
64
.
40
0.114%
Dao Huntsman (★)

Bright Water

Dao Huntsman (★)

62
.
38
-
75
.
98
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
75
.
98
0.114%WW
64
.
71
0.114%MW
62
.
38
0.114%
Dao Falchion (★)

Black Laminate

Dao Falchion (★)

63
.
17
-
63
.
90
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
63
.
90
0.114%BS
63
.
20
0.114%WW
63
.
17
0.114%
Dao găm chữ T (★)

Freehand

Dao găm chữ T (★)

58
.
01
-
58
.
02
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
58
.
02
0.114%WW
58
.
01
0.114%
Dao găm chữ T (★)

Bright Water

Dao găm chữ T (★)

39
.
52
-
45
.
13
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
45
.
13
0.114%MW
40
.
71
0.114%FT
39
.
52
0.114%
Dao găm chữ T (★)

Black Laminate

Dao găm chữ T (★)

41
.
07
-
44
.
96
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
44
.
96
0.114%WW
41
.
07
0.114%
Dual Berettas

Melondrama

Dual Berettas

5
.
20
-
18
.
40
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
18
.
40
0.114%FN
15
.
72
0.114%ST | MW
7
.
60
1.3%MW
7
.
59
1.3%FT
6
.
49
1.3%WW
6
.
27
1.3%ST | WW
5
.
65
0.65%ST | FT
5
.
63
1.3%BS
5
.
52
1.3%ST | BS
5
.
20
1.3%
MP7

Abyssal Apparition

MP7

5
.
64
-
17
.
83
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
17
.
83
0.114%FN
16
0.114%ST | MW
7
.
49
1.3%MW
7
.
43
1.3%FT
6
.
34
1.3%WW
6
.
30
1.3%ST | FT
6
.
07
1.3%ST | BS
5
.
76
1.3%BS
5
.
72
0.65%ST | WW
5
.
64
1.3%
FAMAS

Rapid Eye Movement

FAMAS

5
.
66
-
15
.
92
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
15
.
92
0.114%ST | MW
7
.
61
1.3%MW
7
.
36
1.3%FT
6
.
39
1.3%WW
6
.
14
1.3%ST | FT
5
.
84
1.3%ST | WW
5
.
72
1.3%ST | BS
5
.
72
1.3%BS
5
.
66
1.3%
USP-S

Ticket to Hell

USP-S

0
.
50
-
5
.
11
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
5
.
11
1.3%FN
2
.
14
1.3%ST | MW
1
.
93
1.3%ST | WW
0
.
98
0.65%MW
0
.
78
0.65%ST | FT
0
.
62
1.3%ST | BS
0
.
60
0.217%BS
0
.
55
0.217%WW
0
.
51
0.325%FT
0
.
50
0.325%
M4A1-S

Night Terror

M4A1-S

0
.
54
-
4
.
43
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
4
.
43
1.3%ST | BS
2
.
55
1.3%ST | WW
2
.
21
1.3%ST | MW
1
.
92
1.3%FN
1
.
80
1.3%ST | FT
0
.
96
0.65%MW
0
.
74
1.3%BS
0
.
61
1.3%WW
0
.
59
1.3%FT
0
.
54
0.325%
G3SG1

Dream Glade

G3SG1

0
.
36
-
3
.
09
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
3
.
09
1.3%MW
0
.
78
1.3%ST | MW
0
.
77
1.3%FT
0
.
54
0.65%ST | FT
0
.
49
0.433%ST | WW
0
.
48
1.3%ST | BS
0
.
47
0.65%BS
0
.
46
0.65%WW
0
.
36
1.3%
PP-Bizon

Space Cat

PP-Bizon

0
.
47
-
1
.
67
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
67
1.3%FN
1
.
34
1.3%MW
0
.
71
0.65%ST | MW
0
.
65
0.65%WW
0
.
49
0.433%FT
0
.
49
0.433%ST | WW
0
.
49
0.217%BS
0
.
48
0.65%ST | BS
0
.
47
1.3%ST | FT
0
.
47
1.3%
Five-SeveN

Scrawl

Five-SeveN

0
.
06
-
1
.
27
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
27
1.3%FN
0
.
55
0.65%ST | MW
0
.
17
0.65%MW
0
.
11
0.217%ST | BS
0
.
11
0.217%ST | FT
0
.
07
0.144%ST | WW
0
.
06
0.144%
XM1014

Zombie Offensive

XM1014

0
.
47
-
1
.
18
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
18
1.3%FN
0
.
92
1.3%MW
0
.
56
0.325%ST | MW
0
.
55
0.65%BS
0
.
49
0.433%ST | WW
0
.
49
0.217%WW
0
.
48
0.433%FT
0
.
48
0.433%ST | FT
0
.
47
0.65%
MAC-10

Ensnared

MAC-10

0
.
06
-
0
.
76
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
76
0.65%FN
0
.
53
0.217%ST | MW
0
.
14
0.433%MW
0
.
09
0.217%ST | BS
0
.
07
0.144%ST | FT
0
.
06
0.144%ST | WW
0
.
06
0.144%
MP5-SD

Necro Jr.

MP5-SD

0
.
06
-
0
.
64
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
64
1.3%FN
0
.
48
0.217%ST | MW
0
.
14
1.3%ST | BS
0
.
09
0.65%MW
0
.
08
0.65%ST | FT
0
.
06
0.144%ST | WW
0
.
06
0.65%
P2000

Lifted Spirits

P2000

0
.
07
-
0
.
58
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
0
.
58
0.65%ST | FN
0
.
54
0.65%ST | MW
0
.
11
0.433%MW
0
.
08
0.217%ST | BS
0
.
07
0.144%ST | FT
0
.
07
0.144%ST | WW
0
.
07
0.144%
Súng nòng ngắn

Spirit Board

Súng nòng ngắn

0
.
06
-
0
.
48
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
0
.
48
0.65%ST | MW
0
.
12
0.433%MW
0
.
09
0.217%ST | FT
0
.
06
0.144%ST | BS
0
.
06
0.144%ST | WW
0
.
06
0.65%
MAG-7

Foresight

MAG-7

0
.
04
-
0
.
27
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
27
0.65%FN
0
.
20
1.3%ST | MW
0
.
11
1.3%MW
0
.
09
1.3%ST | BS
0
.
07
0.144%ST | WW
0
.
06
0.144%ST | FT
0
.
04
0.144%
SCAR-20

Poultrygeist

SCAR-20

0
.
06
-
0
.
23
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
23
0.65%FN
0
.
18
0.65%ST | MW
0
.
12
0.217%MW
0
.
09
0.144%ST | WW
0
.
08
0.144%ST | BS
0
.
07
0.144%ST | FT
0
.
06
0.144%